gột sạch
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sạch hoàn toàn bằng cách cọ xát, kỳ cọ kỹ lưỡng: "gột sạch" chỉ hành động tẩy rửa, loại bỏ bụi bẩn, vết ố hoặc tạp chất trên bề mặt vật thể bằng cách chà xát mạnh và kỹ.
- Loại bỏ, tẩy trừ hoàn toàn (thường dùng theo nghĩa bóng): "gột sạch" còn mang nghĩa loại bỏ những thói quen xấu, tội lỗi, hoặc những điều tiêu cực trong tâm hồn, cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (tẩy rửa vật lý):
- Cô ấy dùng bàn chải để gột sạch vết dầu mỡ trên bếp. (Cô ấy cọ xát mạnh để loại bỏ hoàn toàn vết dầu mỡ.)
- Cần phải gột sạch bức tường trước khi sơn lại. (Cần tẩy sạch bụi bẩn và vết cũ trên tường.)
Nghĩa bóng (loại bỏ tinh thần):
- Anh ấy quyết tâm gột sạch lỗi lầm trong quá khứ. (Anh ấy cố gắng loại bỏ hoàn toàn những sai lầm khỏi tâm trí.)
- Nghệ thuật có thể giúp con người gột sạch tâm hồn. (Nghệ thuật giúp thanh lọc, loại bỏ những điều xấu xa trong tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gột sạch tội lỗi": loại bỏ hoàn toàn cảm giác tội lỗi hoặc hành vi sai trái.
- Hành thiền giúp anh ấy gột sạch tội lỗi trong lòng. (Thiền định giúp giải thoát khỏi gánh nặng tội lỗi.)
"gột sạch thói hư tật xấu": từ bỏ những thói quen xấu một cách triệt để.
- Cô ấy đã gột sạch thói hư tật xấu sau khi tham gia lớp học kỹ năng sống. (Cô ấy loại bỏ hoàn toàn các thói quen tiêu cực.)
Biến thể và từ gần giống
Gột (động từ): cọ xát, kỳ cọ để làm sạch (thường dùng riêng lẻ trong văn nói).
- Gột bát đĩa bằng nước rửa chén. (Rửa bát đĩa bằng cách cọ xát.)
Sạch (tính từ): không còn bụi bẩn, tạp chất.
- Nhà cửa sạch sẽ. (Nhà cửa không có bụi bẩn.)
Tẩy rửa (động từ): làm sạch bằng hóa chất hoặc nước — đồng nghĩa gần với "gột sạch" trong nghĩa đen.
- Dung dịch này có khả năng tẩy rửa vết bẩn cứng đầu. (Dung dịch này giúp làm sạch mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
Cọ sạch: làm sạch bằng cách chà xát.
- Cọ sạch nồi niêu bằng bùi nhùi. (Chà xát để làm sạch nồi niêu.)
Tẩy sạch: loại bỏ hoàn toàn vết bẩn hoặc tạp chất.
- Tẩy sạch vết mực trên áo. (Loại bỏ vết mực khỏi áo.)
Thanh lọc: loại bỏ tạp chất (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Thanh lọc tâm hồn bằng thiền định. (Loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực.)
Thành ngữ liên quan
Gột sạch bụi trần: (văn chương) loại bỏ những lo toan, phiền muộn của cuộc đời.
- Sau chuyến đi thiền, anh ấy như gột sạch bụi trần. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm, không còn vướng bận thế sự.)
Gột sạch nợ nần: trả hết nợ, không còn nợ nần gì.
- Sau nhiều năm làm lụng, cuối cùng anh ấy cũng gột sạch nợ nần. (Anh ấy đã trả xong hết các khoản nợ.)